TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seraskier

giọng máy của trình duyệt

seraskier nghĩa là Tổng tư lệnh quân đội (Thổ nhĩ kỳ).

Nghĩa của seraskier

Danh từ

  1. Tổng tư lệnh quân đội (Thổ nhĩ kỳ).
  2. Bộ trưởng bộ chiến tranh (Thổ nhĩ kỳ).

Dạng từ của seraskier

Số nhiềuseraskiers

Câu hỏi thường gặp

seraskier nghĩa là gì?

seraskier (danh từ) nghĩa là Tổng tư lệnh quân đội (Thổ nhĩ kỳ).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.