TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

serpent-eater

US/ˈsɜː.pənt.ˈi.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

serpent-eater nghĩa là diều ăn rắn.

Nghĩa của serpent-eater

Danh từ

  1. Động vật học Diều ăn rắn.

Dạng từ của serpent-eater

Số nhiềuserpent-eaters

Câu hỏi thường gặp

serpent-eater nghĩa là gì?

serpent-eater (danh từ) nghĩa là diều ăn rắn.

serpent-eater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của serpent-eater: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.pənt.ˈi.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.