TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

service-court

US/ˈsɜː.vəs.ˈkɔrt/ giọng máy của trình duyệt

service-court nghĩa là Phần sân quần vợt phải giao bóng vào.

Nghĩa của service-court

Danh từ

  1. Thể dục thể thao Phần sân quần vợt phải giao bóng vào.

Dạng từ của service-court

Số nhiềuservice courts

Câu hỏi thường gặp

service-court nghĩa là gì?

service-court (danh từ) nghĩa là Phần sân quần vợt phải giao bóng vào.

service-court phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của service-court: giọng Mỹ (US) /ˈsɜː.vəs.ˈkɔrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.