servoamplifier
giọng máy của trình duyệt
servoamplifier nghĩa là bộ khuếch đại phụ.
Nghĩa của servoamplifier
Danh từ
- Bộ khuếch đại phụ.
Câu hỏi thường gặp
servoamplifier nghĩa là gì?
servoamplifier (danh từ) nghĩa là bộ khuếch đại phụ.