TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

servobrake

giọng máy của trình duyệt

servobrake nghĩa là bộ hãm phụ.

Nghĩa của servobrake

Danh từ

  1. Bộ hãm phụ.

Câu hỏi thường gặp

servobrake nghĩa là gì?

servobrake (danh từ) nghĩa là bộ hãm phụ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.