servobrake
giọng máy của trình duyệt
servobrake nghĩa là bộ hãm phụ.
Nghĩa của servobrake
Danh từ
- Bộ hãm phụ.
Câu hỏi thường gặp
servobrake nghĩa là gì?
servobrake (danh từ) nghĩa là bộ hãm phụ.
servobrake nghĩa là bộ hãm phụ.
servobrake (danh từ) nghĩa là bộ hãm phụ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.