TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

servocontrol

giọng máy của trình duyệt

servocontrol nghĩa là Cơ cấu điều khiển phụ.

Nghĩa của servocontrol

Danh từ

  1. Cơ cấu điều khiển phụ.

Dạng từ của servocontrol

Số nhiềuservocontrols

Câu hỏi thường gặp

servocontrol nghĩa là gì?

servocontrol (danh từ) nghĩa là Cơ cấu điều khiển phụ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.