servocontrol
giọng máy của trình duyệt
servocontrol nghĩa là Cơ cấu điều khiển phụ.
Nghĩa của servocontrol
Danh từ
- Cơ cấu điều khiển phụ.
Dạng từ của servocontrol
| Số nhiều | servocontrols |
Câu hỏi thường gặp
servocontrol nghĩa là gì?
servocontrol (danh từ) nghĩa là Cơ cấu điều khiển phụ.