TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

servoengine

giọng máy của trình duyệt

servoengine nghĩa là động cơ phụ.

Nghĩa của servoengine

Danh từ

  1. Đường sắt Đầu máy phụ/ tăng cường.
  2. Điện học Động cơ phụ.

Câu hỏi thường gặp

servoengine nghĩa là gì?

servoengine (danh từ) nghĩa là động cơ phụ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.