setline
US/ˈsɛt.ˌlɑɪn/
giọng máy của trình duyệt
setline nghĩa là dây câu giăng.
Nghĩa của setline
Danh từ
- Dây câu giăng.
Dạng từ của setline
| Số nhiều | setlines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với setline
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
setline nghĩa là gì?
setline (danh từ) nghĩa là dây câu giăng.
setline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của setline: giọng Mỹ (US) /ˈsɛt.ˌlɑɪn/.