TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

setline

US/ˈsɛt.ˌlɑɪn/ giọng máy của trình duyệt

setline nghĩa là dây câu giăng.

Nghĩa của setline

Danh từ

  1. Dây câu giăng.

Dạng từ của setline

Số nhiềusetlines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với setline

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

setline nghĩa là gì?

setline (danh từ) nghĩa là dây câu giăng.

setline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của setline: giọng Mỹ (US) /ˈsɛt.ˌlɑɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.