TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sexangular

UK/sɛkˈsæŋɡjʊlə/ US/sɛkˈsæŋɡjʊlə/ giọng máy của trình duyệt

sexangular nghĩa là sáu góc.

Nghĩa của sexangular

Tính từ

  1. Sáu góc.

Câu hỏi thường gặp

sexangular nghĩa là gì?

sexangular (tính từ) nghĩa là sáu góc.

sexangular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sexangular: giọng Anh (UK) /sɛkˈsæŋɡjʊlə/, giọng Mỹ (US) /sɛkˈsæŋɡjʊlə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.