TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sexillion

giọng máy của trình duyệt

sexillion nghĩa là Một triệu luỹ thừa sáu.

Nghĩa của sexillion

Danh từ

  1. Anh, đức Một triệu luỹ thừa sáu.
  2. Mỹ, pháp Một ngàn luỹ thừa bảy.

Dạng từ của sexillion

Số nhiềusexillions

Câu hỏi thường gặp

sexillion nghĩa là gì?

sexillion (danh từ) nghĩa là Một triệu luỹ thừa sáu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.