sexpartite
giọng máy của trình duyệt
sexpartite nghĩa là chia sáu.
Nghĩa của sexpartite
Tính từ
- Chia sáu.
Câu hỏi thường gặp
sexpartite nghĩa là gì?
sexpartite (tính từ) nghĩa là chia sáu.
sexpartite nghĩa là chia sáu.
sexpartite (tính từ) nghĩa là chia sáu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.