TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shade-loving

US/ˈʃeɪd.ˈlviɳ/ giọng máy của trình duyệt

shade-loving nghĩa là ưa bóng.

Nghĩa của shade-loving

Tính từ

  1. Ưa bóng.

Câu hỏi thường gặp

shade-loving nghĩa là gì?

shade-loving (tính từ) nghĩa là ưa bóng.

shade-loving phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shade-loving: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪd.ˈlviɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.