shadily
US/ˈʃeɪ.di.li/
giọng máy của trình duyệt
shadily nghĩa là trong bóng râm, có bóng râm, ám muội, mờ ám.
Nghĩa của shadily
Phó từ
- Tạo ra bóng râm tránh ánh nắng mặt trời; trong bóng râm; có bóng râm, có bóng mát.
- Ám muội, mờ ám, khả nghi; ô danh; không hoàn toàn trung thực.
Dạng từ của shadily
| So sánh hơn | more shadily |
| So sánh nhất | most shadily |
Câu hỏi thường gặp
shadily nghĩa là gì?
shadily (phó từ) nghĩa là trong bóng râm, có bóng râm, ám muội, mờ ám.
shadily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shadily: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪ.di.li/.