shading
US/ˈʃeɪ.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
shading nghĩa là sự che, sự đánh bóng, sự tô màu.
Nghĩa của shading
Danh từ
- Sự che (khỏi ánh mặt trời, ánh sáng...).
- Sự đánh bóng (bức tranh), sự tô màu, sự tô vẽ nền.
- Sắc thái.
Dạng từ của shading
| Số nhiều | shadings |
Câu hỏi thường gặp
shading nghĩa là gì?
shading (danh từ) nghĩa là sự che, sự đánh bóng, sự tô màu.
shading phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shading: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪ.diɳ/.