shake-out
US/ˈʃeɪk.ˈɑʊt/
giọng máy của trình duyệt
shake-out nghĩa là Nạn khủng hoảng rơi rụng (trong đó bọn đầu cơ ít tiền bị loại ra khỏi thị trường chứng khoán).
Nghĩa của shake-out
Danh từ
- Nạn khủng hoảng rơi rụng (trong đó bọn đầu cơ ít tiền bị loại ra khỏi thị trường chứng khoán).
Dạng từ của shake-out
| Ngôi thứ ba số ít | shakes out |
| Hiện tại phân từ (-ing) | shaking out |
| Quá khứ | shook out |
| Quá khứ phân từ | shaken out |
Câu hỏi thường gặp
shake-out nghĩa là gì?
shake-out (danh từ) nghĩa là Nạn khủng hoảng rơi rụng (trong đó bọn đầu cơ ít tiền bị loại ra khỏi thị trường chứng khoán).
shake-out phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shake-out: giọng Mỹ (US) /ˈʃeɪk.ˈɑʊt/.