shalloon
UK/ʃəˈluːn/
US/ʃəˈluːn/
giọng máy của trình duyệt
shalloon nghĩa là vải salun, vải chéo len.
Nghĩa của shalloon
Danh từ
- Vải salun, vải chéo len.
Dạng từ của shalloon
| Số nhiều | shalloons |
Câu hỏi thường gặp
shalloon nghĩa là gì?
shalloon (danh từ) nghĩa là vải salun, vải chéo len.
shalloon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shalloon: giọng Anh (UK) /ʃəˈluːn/, giọng Mỹ (US) /ʃəˈluːn/.