TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Shennongjia

giọng máy của trình duyệt

Shennongjia nghĩa là thần nông giá.

Nghĩa của Shennongjia

Danh từ riêng

  1. Thần Nông Giá.

Câu hỏi thường gặp

Shennongjia nghĩa là gì?

Shennongjia (danh từ riêng) nghĩa là thần nông giá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.