TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shielder

UK/ˈʃiːldə/ US/ˈʃildɚ/ giọng máy của trình duyệt

shielder nghĩa là Người/ vật bảo vệ.

Nghĩa của shielder

Danh từ

  1. Người/ vật bảo vệ.

Câu hỏi thường gặp

shielder nghĩa là gì?

shielder (danh từ) nghĩa là Người/ vật bảo vệ.

shielder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shielder: giọng Anh (UK) /ˈʃiːldə/, giọng Mỹ (US) /ˈʃildɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.