TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shikse

giọng máy của trình duyệt

shikse nghĩa là Xem shiksa.

Nghĩa của shikse

Danh từ

  1. Xem shiksa

Câu hỏi thường gặp

shikse nghĩa là gì?

shikse (danh từ) nghĩa là Xem shiksa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.