shinplaster
US/ˈʃɪn.ˌplæs.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
shinplaster nghĩa là giấy bạc mất giá.
Nghĩa của shinplaster
Danh từ
- Thuốc cao đắp xương ống chân đau.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giấy bạc mất giá (vì lạm phát).
Dạng từ của shinplaster
| Số nhiều | shinplasters |
Câu hỏi thường gặp
shinplaster nghĩa là gì?
shinplaster (danh từ) nghĩa là giấy bạc mất giá.
shinplaster phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shinplaster: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪn.ˌplæs.tɜː/.