TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shinplaster

US/ˈʃɪn.ˌplæs.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

shinplaster nghĩa là giấy bạc mất giá.

Nghĩa của shinplaster

Danh từ

  1. Thuốc cao đắp xương ống chân đau.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Giấy bạc mất giá (vì lạm phát).

Dạng từ của shinplaster

Số nhiềushinplasters

Câu hỏi thường gặp

shinplaster nghĩa là gì?

shinplaster (danh từ) nghĩa là giấy bạc mất giá.

shinplaster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shinplaster: giọng Mỹ (US) /ˈʃɪn.ˌplæs.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.