TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

showering

US/ˈʃɑʊ.ə.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

showering nghĩa là sự trưng bày.

Nghĩa của showering

Danh từ

  1. Sự trưng bày.

Dạng từ của showering

Số nhiềushowerings

Câu hỏi thường gặp

showering nghĩa là gì?

showering (danh từ) nghĩa là sự trưng bày.

showering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của showering: giọng Mỹ (US) /ˈʃɑʊ.ə.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.