shrewishly
US/ˈʃruː.ɪʃ.li/
giọng máy của trình duyệt
shrewishly nghĩa là đanh đá, bẳn tính.
Nghĩa của shrewishly
Phó từ
- Đanh đá, bẳn tính; hay gắt gỏng.
Dạng từ của shrewishly
| So sánh hơn | more shrewishly |
| So sánh nhất | most shrewishly |
Câu hỏi thường gặp
shrewishly nghĩa là gì?
shrewishly (phó từ) nghĩa là đanh đá, bẳn tính.
shrewishly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của shrewishly: giọng Mỹ (US) /ˈʃruː.ɪʃ.li/.