simper
UK/ˈsɪmpə/
US/ˈsɪmpɚ/
giọng máy của trình duyệt
simper nghĩa là nụ cười điệu, nụ cười màu mè, cười ngờ nghệch.
Nghĩa của simper
Danh từ
- Nụ cười điệu, nụ cười màu mè.
Nội động từ
- Cười ngờ nghệch.
Ngoại động từ
- Tỏ (sự đồng ý...) bằng nụ cười điệu.
Dạng từ của simper
| Ngôi thứ ba số ít | simpers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | simpering |
| Quá khứ phân từ | simpered |
| Quá khứ | simpered |
| Số nhiều | simpers |
Họ từ của simper
Câu hỏi thường gặp
simper nghĩa là gì?
simper (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là nụ cười điệu, nụ cười màu mè, cười ngờ nghệch.
simper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của simper: giọng Anh (UK) /ˈsɪmpə/, giọng Mỹ (US) /ˈsɪmpɚ/.