TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

simultaneous equations

giọng máy của trình duyệt

simultaneous equations nghĩa là Các phương trình đồng thời.

Nghĩa của simultaneous equations

Danh từ

  1. Kinh tế học Các phương trình đồng thời.

Câu hỏi thường gặp

simultaneous equations nghĩa là gì?

simultaneous equations (danh từ) nghĩa là Các phương trình đồng thời.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.