TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slavocracy

US/sleɪ.ˈvɑː.krə.si/ giọng máy của trình duyệt

slavocracy nghĩa là Thuyết bệnh vực chế độ nô lệ.

Nghĩa của slavocracy

Danh từ

  1. Thuyết bệnh vực chế độ nô lệ.

Dạng từ của slavocracy

Số nhiềuslavocracies

Câu hỏi thường gặp

slavocracy nghĩa là gì?

slavocracy (danh từ) nghĩa là Thuyết bệnh vực chế độ nô lệ.

slavocracy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của slavocracy: giọng Mỹ (US) /sleɪ.ˈvɑː.krə.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.