sleeping
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsliːpɪŋ/
US/ˈsliːpɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
sleeping nghĩa là đang ngủ.
Nghĩa của sleeping
Danh từ
- Sự ngừng lại giữa chừng.
- the sleeping of the businesstình trạng công việc ngừng lại giữa chừng
- Đang ngủ
- She is sleepingcô ta đang ngủ
Dạng từ của sleeping
| Số nhiều | sleepings |
Cụm từ, thành ngữ với sleeping
- Sleeping Beauty — Người đẹp ngủ trong rừng, Công chúa ngủ trong rừng.
- sleeping bag — Túi ngủ, chăn chui (để ngủ ngoài trời).
- sleeping partner — Hội viên hùn vốn kín (không tham gia công việc quản trị công ty và ít người biết đến) ((cũng) secret partner; dormant partner).
- sleeping pill — Thuốc ngủ.
Câu ví dụ với sleeping
- I'll read a book while you're sleeping. Tôi sẽ đọc sách trong lúc bạn đang ngủ.
- The baby is sleeping in the cradle. Em bé đang ngủ ở trong cũi.
- After having lunch, I feel like sleeping. Sau bữa trưa, tôi cảm thấy buồn ngủ.
- The cat in the box is sleeping. Con mèo trong hộp đang ngủ.
- He was still sleeping when I called. Anh ấy vẫn đang ngủ khi tôi gọi.
- He was sleeping on his face. Anh ấy đã ngủ úp mặt xuống.
- Keep quiet. The baby is sleeping. Im lặng. Em bé đang ngủ.
- My younger brother is still sleeping. Em trai tôi vẫn đang ngủ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ sleeping
Xuất phát từ động từ tiếng Anh sleep, nghĩa là ngủ.
Câu hỏi thường gặp
sleeping nghĩa là gì?
sleeping (danh từ) nghĩa là đang ngủ.
sleeping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sleeping: giọng Anh (UK) /ˈsliːpɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈsliːpɪŋ/.