slimly
US/ˈslɪm.li/
giọng máy của trình duyệt
slimly nghĩa là mảnh dẻ, mảnh khảnh, giảo quyệt, gian xảo.
Nghĩa của slimly
Phó từ
- Xem slim
Tính từ
- Mảnh dẻ, mảnh khảnh (người).
- Giảo quyệt, gian xảo.
Dạng từ của slimly
| So sánh hơn | more slimly |
| So sánh nhất | most slimly |
Câu hỏi thường gặp
slimly nghĩa là gì?
slimly (phó từ, tính từ) nghĩa là mảnh dẻ, mảnh khảnh, giảo quyệt, gian xảo.
slimly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slimly: giọng Mỹ (US) /ˈslɪm.li/.