slipover
US giọng người thật
slipover nghĩa là dễ mặc, dễ cởi, mặc chui qua đầu, áo dễ mặc.
Nghĩa của slipover
Tính từ
- Dễ mặc, dễ cởi (quần áo).
- Mặc chui qua đầu (áo).
Danh từ
- Áo dễ mặc, áo dễ cởi.
- Áo mặc chui qua đầu (áo nịt...).
Dạng từ của slipover
| Số nhiều | slipovers |
Câu hỏi thường gặp
slipover nghĩa là gì?
slipover (tính từ, danh từ) nghĩa là dễ mặc, dễ cởi, mặc chui qua đầu, áo dễ mặc.