TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

slipover

US giọng người thật

slipover nghĩa là dễ mặc, dễ cởi, mặc chui qua đầu, áo dễ mặc.

Nghĩa của slipover

Tính từ

  1. Dễ mặc, dễ cởi (quần áo).
  2. Mặc chui qua đầu (áo).

Danh từ

  1. Áo dễ mặc, áo dễ cởi.
  2. Áo mặc chui qua đầu (áo nịt...).

Dạng từ của slipover

Số nhiềuslipovers

Câu hỏi thường gặp

slipover nghĩa là gì?

slipover (tính từ, danh từ) nghĩa là dễ mặc, dễ cởi, mặc chui qua đầu, áo dễ mặc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.