TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Slovakia

UK/sləʊˈvæ.ki.ə/ US/sloʊˈvɑ.ki.ə/ giọng máy của trình duyệt

Slovakia nghĩa là xlô-va-ki-a.

Nghĩa của Slovakia

Danh từ riêng

  1. Xlô-va-ki-a.

Câu hỏi thường gặp

Slovakia nghĩa là gì?

Slovakia (danh từ riêng) nghĩa là xlô-va-ki-a.

Slovakia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Slovakia: giọng Anh (UK) /sləʊˈvæ.ki.ə/, giọng Mỹ (US) /sloʊˈvɑ.ki.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.