slump
UK/slʌmp/
US/slʌmp/
giọng máy của trình duyệt
slump nghĩa là sự hạ giá nhanh, sự ế ẩm, sự đình trệ, hạ nhanh.
Nghĩa của slump
Danh từ
- Sự hạ giá nhanh, sự sụt giá bất thình lình.
- Sự ế ẩm, sự đình trệ (trong buôn bán).
- Sự khủng hoảng kinh tế.
- Sự mất hứng thú.
Nội động từ
- Hạ nhanh, sụt thình lình (giá cả).
- Ế ẩm, đình trệ (việc buôn bán).
- Sụp xuống.
- to slump into a chairngồi sụp xuống ghế
Dạng từ của slump
| Ngôi thứ ba số ít | slumps |
| Hiện tại phân từ (-ing) | slumping |
| Quá khứ phân từ | slumped |
| Quá khứ | slumped |
| Số nhiều | slumps |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với slump
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
slump nghĩa là gì?
slump (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự hạ giá nhanh, sự ế ẩm, sự đình trệ, hạ nhanh.
slump phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slump: giọng Anh (UK) /slʌmp/, giọng Mỹ (US) /slʌmp/.