slyly
UK/ˈslaɪli/
US/ˈslaɪli/
giọng máy của trình duyệt
slyly nghĩa là ranh mãnh, quỷ quyệt, kín đáo, bí mật.
Nghĩa của slyly
Phó từ
- Ranh mãnh, quỷ quyệt, láu cá; giả nhân giả nghĩa; tâm ngẩm tầm ngầm.
- Kín đáo, bí mật.
- Hiểu biết, tinh khôn.
- Tinh nghịch, tinh quái, hay đùa nghịch, ranh ma.
Dạng từ của slyly
| So sánh hơn | more slyly |
| So sánh nhất | most slyly |
Câu hỏi thường gặp
slyly nghĩa là gì?
slyly (phó từ) nghĩa là ranh mãnh, quỷ quyệt, kín đáo, bí mật.
slyly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của slyly: giọng Anh (UK) /ˈslaɪli/, giọng Mỹ (US) /ˈslaɪli/.