TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

smaltite

US/ˈsmɔl.ˌtɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

smaltite nghĩa là quặng coban asenic.

Nghĩa của smaltite

Danh từ

  1. Khoáng Smantin, Smantit; quặng coban asenic.

Dạng từ của smaltite

Số nhiềusmaltites

Câu hỏi thường gặp

smaltite nghĩa là gì?

smaltite (danh từ) nghĩa là quặng coban asenic.

smaltite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của smaltite: giọng Mỹ (US) /ˈsmɔl.ˌtɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.