smaltite
US/ˈsmɔl.ˌtɑɪt/
giọng máy của trình duyệt
smaltite nghĩa là quặng coban asenic.
Nghĩa của smaltite
Danh từ
- Khoáng Smantin, Smantit; quặng coban asenic.
Dạng từ của smaltite
| Số nhiều | smaltites |
Câu hỏi thường gặp
smaltite nghĩa là gì?
smaltite (danh từ) nghĩa là quặng coban asenic.
smaltite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của smaltite: giọng Mỹ (US) /ˈsmɔl.ˌtɑɪt/.