smoulder
UK/ˈsməʊldə(ɹ)/
US/ˈsməʊldə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
smoulder nghĩa là sự cháy âm ỉ, cháy âm ỉ, âm ỉ, nung nấu.
Nghĩa của smoulder
Danh từ
- Sự cháy âm ỉ.
Nội động từ
- Cháy âm ỉ.
- Âm ỉ, nung nấu (tình cảm).
- Biểu lộ sự căm hờn nung nấu, biểu lộ sự giận dữ đang cố kìm lại...
- his glance smoulderedcái nhìn của anh ấy biểu lộ sự căm hờn đang nung nấu, cái nhìn của anh ấy biểu lộ sự giận dữ đang cố kìm lại
Dạng từ của smoulder
| Ngôi thứ ba số ít | smoulders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | smouldering |
| Quá khứ phân từ | smouldered |
| Quá khứ | smouldered |
Câu hỏi thường gặp
smoulder nghĩa là gì?
smoulder (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự cháy âm ỉ, cháy âm ỉ, âm ỉ, nung nấu.
smoulder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của smoulder: giọng Anh (UK) /ˈsməʊldə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈsməʊldə(ɹ)/.