TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

social cost

US/ ˈkɔst/ giọng máy của trình duyệt

social cost nghĩa là phí tổn xã hội, chi phí xã hội.

Nghĩa của social cost

Danh từ

  1. Kinh tế học Phí tổn xã hội; Chi phí xã hội.

Dạng từ của social cost

Số nhiềusocial costs

Câu hỏi thường gặp

social cost nghĩa là gì?

social cost (danh từ) nghĩa là phí tổn xã hội, chi phí xã hội.

social cost phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của social cost: giọng Mỹ (US) / ˈkɔst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.