TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

social discount rate

US/ ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

social discount rate nghĩa là Tỷ suất chiết khấu xã hội.

Nghĩa của social discount rate

Danh từ

  1. Kinh tế học Tỷ suất chiết khấu xã hội.

Câu hỏi thường gặp

social discount rate nghĩa là gì?

social discount rate (danh từ) nghĩa là Tỷ suất chiết khấu xã hội.

social discount rate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của social discount rate: giọng Mỹ (US) / ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.