TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sociolect

UK/ˈsəʊ.ʃɪ.ə(ʊ).lɛkt/ US/ˈsoʊ.ʃi.əˌlɛkt/ giọng máy của trình duyệt

sociolect nghĩa là phương ngữ xã hội.

Nghĩa của sociolect

Danh từ

  1. Phương ngữ xã hội.

Dạng từ của sociolect

Số nhiềusociolects

Câu hỏi thường gặp

sociolect nghĩa là gì?

sociolect (danh từ) nghĩa là phương ngữ xã hội.

sociolect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sociolect: giọng Anh (UK) /ˈsəʊ.ʃɪ.ə(ʊ).lɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˈsoʊ.ʃi.əˌlɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.