TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

softly

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɒftli/ US/ˈsɔftli/ giọng máy của trình duyệt

softly nghĩa là một cách dịu dàng, một cách êm ái.

Nghĩa của softly

Phó từ

  1. Một cách dịu dàng, một cách êm ái.

Dạng từ của softly

So sánh hơnsoftlier
So sánh nhấtsoftliest

Câu ví dụ với softly

  • Speak softly. Nói nhỏ thôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

softly nghĩa là gì?

softly (phó từ) nghĩa là một cách dịu dàng, một cách êm ái.

softly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của softly: giọng Anh (UK) /ˈsɒftli/, giọng Mỹ (US) /ˈsɔftli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.