TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

soulfully

UK/ˈsoʊlfəli/ US/ˈsoʊlfəli/ giọng máy của trình duyệt

soulfully nghĩa là có hồn.

Nghĩa của soulfully

Phó từ

  1. Biểu lộ cảm xúc sâu sắc, tác động đến cảm xúc một cách sâu sắc, có hồn, làm xúc động sâu sắc.

Dạng từ của soulfully

So sánh hơnmore soulfully
So sánh nhấtmost soulfully

Câu hỏi thường gặp

soulfully nghĩa là gì?

soulfully (phó từ) nghĩa là có hồn.

soulfully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của soulfully: giọng Anh (UK) /ˈsoʊlfəli/, giọng Mỹ (US) /ˈsoʊlfəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.