TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

southernise

giọng máy của trình duyệt

southernise nghĩa là Xem southernize.

Nghĩa của southernise

Động từ

  1. Xem southernize

Câu hỏi thường gặp

southernise nghĩa là gì?

southernise (động từ) nghĩa là Xem southernize.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.