TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sown

UK/səʊn/ US/soʊn/ giọng máy của trình duyệt

sown nghĩa là lợn cái, lợn nái.

Nghĩa của sown

Danh từ

  1. Lợn cái; lợn nái.
  2. Như Sowbug.
  3. Rãnh (cho kim loại nấu chảy ra khuôn); kim loại cứng lại ở rãnh.

Cụm từ, thành ngữ với sown

  • sow the wind and reap the whirlwind — Gieo gió gặt bão.
  • as drunk as a sow — Say bí tỉ, say tuý luý.
  • to get (take) the wrong sow by the ear — Bé cái nhầm, râu ông nọ cắm cằm bà kia.

Câu hỏi thường gặp

sown nghĩa là gì?

sown (danh từ) nghĩa là lợn cái, lợn nái.

sown phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sown: giọng Anh (UK) /səʊn/, giọng Mỹ (US) /soʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.