TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spacial

giọng máy của trình duyệt

spacial nghĩa là Xem space.

Nghĩa của spacial

Tính từ

  1. Xem space

Câu hỏi thường gặp

spacial nghĩa là gì?

spacial (tính từ) nghĩa là Xem space.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.