TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spading

US/ˈspeɪ.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

spading nghĩa là Sự đào đất bằng mai.

Nghĩa của spading

Danh từ

  1. Sự đào đất bằng mai.

Dạng từ của spading

Số nhiềuspadings

Câu hỏi thường gặp

spading nghĩa là gì?

spading (danh từ) nghĩa là Sự đào đất bằng mai.

spading phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spading: giọng Mỹ (US) /ˈspeɪ.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.