TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Spanish jasmine

giọng máy của trình duyệt

Spanish jasmine nghĩa là hoa nhài hoàng gia, hoa nhài tây ban nha.

Nghĩa của Spanish jasmine

Danh từ

  1. Hoa nhài Tây Ban Nha, hoa nhài Hoàng gia.

Dạng từ của Spanish jasmine

Số nhiềuSpanish jasmines

Câu hỏi thường gặp

Spanish jasmine nghĩa là gì?

Spanish jasmine (danh từ) nghĩa là hoa nhài hoàng gia, hoa nhài tây ban nha.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.