TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spatulate

UK/ˈspa.tjʊ.lət/ giọng máy của trình duyệt

spatulate nghĩa là hình thìa.

Nghĩa của spatulate

Tính từ

  1. Sinh vật học Hình thìa (lá, bộ lông đuôi của chim...).

Dạng từ của spatulate

So sánh hơnmore spatulate
So sánh nhấtmost spatulate
Ngôi thứ ba số ítspatulates
Hiện tại phân từ (-ing)spatulating
Quá khứ phân từspatulated
Quá khứspatulated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spatulate

Đồng nghĩa

Họ từ của spatulate

Câu hỏi thường gặp

spatulate nghĩa là gì?

spatulate (tính từ) nghĩa là hình thìa.

spatulate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spatulate: giọng Anh (UK) /ˈspa.tjʊ.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.