TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spectral analysis

US/ ə.ˈnæ.lə.səs/ giọng máy của trình duyệt

spectral analysis nghĩa là phân tích quang phổ.

Nghĩa của spectral analysis

Danh từ

  1. Kinh tế học PHân tích quang phổ.

Câu hỏi thường gặp

spectral analysis nghĩa là gì?

spectral analysis (danh từ) nghĩa là phân tích quang phổ.

spectral analysis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spectral analysis: giọng Mỹ (US) / ə.ˈnæ.lə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.