TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spermaphore

giọng máy của trình duyệt

spermaphore nghĩa là giá noãn.

Nghĩa của spermaphore

Danh từ

  1. Giá noãn.
  2. Giá noãn.

Dạng từ của spermaphore

Số nhiềuspermaphores

Câu hỏi thường gặp

spermaphore nghĩa là gì?

spermaphore (danh từ) nghĩa là giá noãn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.