TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spermatium

UK/spɜː(ɹ)ˈmeɪʃiəm/ US/spɜː(ɹ)ˈmeɪʃiəm/ giọng máy của trình duyệt

spermatium nghĩa là tinh tử, bào tử phấn.

Nghĩa của spermatium

Danh từ

  1. Tinh tử; bào tử phấn.

Dạng từ của spermatium

Số nhiềuspermatia

Câu hỏi thường gặp

spermatium nghĩa là gì?

spermatium (danh từ) nghĩa là tinh tử, bào tử phấn.

spermatium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spermatium: giọng Anh (UK) /spɜː(ɹ)ˈmeɪʃiəm/, giọng Mỹ (US) /spɜː(ɹ)ˈmeɪʃiəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.