TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spherometer

US/sfɪr.ˈɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

spherometer nghĩa là cái đo thể cầu.

Nghĩa của spherometer

Danh từ

  1. Cái đo thể cầu.

Dạng từ của spherometer

Số nhiềuspherometers

Câu hỏi thường gặp

spherometer nghĩa là gì?

spherometer (danh từ) nghĩa là cái đo thể cầu.

spherometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spherometer: giọng Mỹ (US) /sfɪr.ˈɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.