spiegel
giọng máy của trình duyệt
spiegel nghĩa là gang kính.
Nghĩa của spiegel
Danh từ
- Gang kính.
Câu hỏi thường gặp
spiegel nghĩa là gì?
spiegel (danh từ) nghĩa là gang kính.
spiegel nghĩa là gang kính.
spiegel (danh từ) nghĩa là gang kính.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.