spinelet
giọng máy của trình duyệt
spinelet nghĩa là gai nhỏ.
Nghĩa của spinelet
Danh từ
- Gai nhỏ.
Dạng từ của spinelet
| Số nhiều | spinelets |
Câu hỏi thường gặp
spinelet nghĩa là gì?
spinelet (danh từ) nghĩa là gai nhỏ.
spinelet nghĩa là gai nhỏ.
| Số nhiều | spinelets |
spinelet (danh từ) nghĩa là gai nhỏ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.